藏AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng KinhBuddhist Canon
AI Đạo SưPhân bộĐọc kinhGiới thiệu

CBETA

部類目錄

01 阿含部類 T01-02,25,33 etc.02 本緣部類 T03-04, X20-21 etc.03 般若部類 T05-08,25,33,40,85, X24-26,46,74 etc.04 法華部類 T09a,26a,33-34,40,46,85, X27-35,46,55-57,74 etc.05 華嚴部類 T09b-10,26a,35-36,45,85, X03-05,07-09,45,58,74 etc.06 寶積部類 T11-12a,26a,37,40b,85, X10,1907 涅槃部類 T12b,26a,37-38,40b,85, X36-37,53 etc.08 大集部類 T13,26a, X21,74 etc.09 經集部類 T14-17,19,21,26a,38-39,85, X01,09-10,17-21,37,39,74 etc.10 密教部類 T18-21,39,46, X01-02,10-16,23,59,74 etc.11 律部類 T22-24,40a,45,85, X38-44,59-60,74 etc.12 毘曇部類 T26b-29,41,85, X5313 中觀部類 T30a,42,45,85, X46,54 etc.14 瑜伽部類 T30b-32,42-45,85, X39,46-51,55 etc.15 論集部類 T32,44a,85, X45-46,53 etc.16 淨土宗部類 T11-12a,26a,37,40b,47,85, X01-02,16,22,61-62,74, CC00617 禪宗部類 T47-48,85, X63-73 etc.18 史傳部類 T47,49-52,54, X02,53,75-88 etc.19 事彙部類 T53-55,85, X65,68 etc.20 敦煌寫本部類 T8521 國圖善本部類 D01-6422 南傳大藏經部類 N01-7023 新編部類 ZW01-12, ZS01, I01, B01-36, GA001-90, GB078, Y01-44, LC01-08, TX00-32, YP01-23,25-28 CC001-06
← Về trang chủ
藏

AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng Kinh

Sưu tập kinh điển Phật giáo chữ Hán, phân theo Kinh, Luật, Luận, Mật, kèm bản dịch AI đối chiếu và AI Đạo Sư giải đáp theo nghĩa lý kinh văn. Khi trích dẫn học thuật, xin đối chiếu bản gốc.

Mục lục tạng kinhBắt đầu đọc kinhGiới thiệu
Edit with