藏AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng KinhBuddhist Canon
AI Đạo SưPhân bộĐọc kinhGiới thiệu

CBETA.017.003.001

T2007-15, CC0002, G2589 隋唐著作 etc.

經T2007 南宗頓教最上大乘摩訶般若波羅蜜經六祖惠能大師於韶州大梵寺施法壇經 (1卷)法海經CC0002 敦博本六祖壇經校訂全文 (1卷)黃連忠經T2008 六祖大師法寶壇經 (1卷)宗寶經G2589 法寶壇經解義 (2卷)許聖可經G2590 六祖大師法寶壇經箋註 (13卷)丁福保經G2202 六祖壇經(惠昕原本) (2卷)惠昕經G2203 六祖大師法寶壇經(曹溪原本) (1卷)法海經T2009 少室六門 (1卷)禪宗部類經T2010 信心銘 (1卷)鑑智僧璨經T2011 最上乘論 (1卷)弘忍經T2012A 黃檗山斷際禪師傳心法要 (1卷)裴休經T2012B 黃檗斷際禪師宛陵錄 (1卷)裴休T2013-14 永嘉著作經T2015 禪源諸詮集都序 (2卷)宗密
← Mục lục phân bộ← Về trang chủ
藏

AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng Kinh

Sưu tập kinh điển Phật giáo chữ Hán, phân theo Kinh, Luật, Luận, Mật, kèm bản dịch AI đối chiếu và AI Đạo Sư giải đáp theo nghĩa lý kinh văn. Khi trích dẫn học thuật, xin đối chiếu bản gốc.

Mục lục tạng kinhBắt đầu đọc kinhGiới thiệu
Edit with