藏AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng KinhBuddhist Canon
AI Đạo SưPhân bộĐọc kinhGiới thiệu

CBETA.004.001.001.002

T1715-29 etc. 法華經疏 T33-34, X27-35, L115-116, P184-185

經T1715 法華經義記 (8卷)法雲T1716-7, X0588-92, L1490 法華玄義及釋 etc. T33, X28, L115-116T1718-9, X0593-99 法華文句及記 etc. T34, X28-29T1720-2 法華玄論義疏 etc. (吉藏) T34T1723-4, X0636-9 法華玄贊 etc. (基沼) T34, X34經T1725 法華宗要 (1卷)元曉T1726-9 etc. 觀音經疏 etc. T34, X35經X0577 法華經疏 (2卷)竺道生經X0582 法華統略 (3卷)吉藏經X0583 法華經大意 (1卷)湛然X0584-7 法華三大部科文 etc. X27-28經X0600 法華經入疏 (12卷)道威X0601-2, P1617 法華經要解 etc. X30, P184-185經X0603 法華經合論 (7卷)慧洪,張商英經X0604 法華經句解 (8卷)聞達X0605-7 法華經科註 X30-31經X0608 法華經知音 (7卷)如愚經X0609 法華經大意 (3卷)無相經X0610 法華經擊節 (1卷)德清經X0611 法華經通義 (7卷)德清經X0612 法華經精解評林 (2卷)焦竑經X0613 法華經意語 (1卷)圓澄,明海經X0614 法華經大窾 (7卷)通潤經X0615 法華經綸貫 (1卷)智旭經X0616 法華經會義 (7卷)智旭經X0617 法華經卓解 (7卷)徐昌治X0618-20 法華經大成 etc. X32X0621-3 法華經授手 etc. X32X0624-5 法華經演義 etc. X33X0626-8 法華經科拾 etc. X33X0629-32 法華經指掌疏 etc. X33經X0633 法華經為為章 (1卷)窺基
← Mục lục phân bộ← Về trang chủ
藏

AI Đạo Sư Phật Pháp · Đại Tạng Kinh

Sưu tập kinh điển Phật giáo chữ Hán, phân theo Kinh, Luật, Luận, Mật, kèm bản dịch AI đối chiếu và AI Đạo Sư giải đáp theo nghĩa lý kinh văn. Khi trích dẫn học thuật, xin đối chiếu bản gốc.

Mục lục tạng kinhBắt đầu đọc kinhGiới thiệu
Edit with